-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13099:2020Chất lượng nước – Xác định độc cấp tính đối với luân trùng nước biển Brachionus plicatilis Water quality – Determination of the acute toxicity to the marine rotifer Brachionus plicatilis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 178:1965Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định khối lượng thể tích, độ hút nước, độ xốp biểu kiến và độ xốp thực Refractories - Methods of determination of bulk density, water absorption, apparent porosity and true porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4481:1988Phương tiện đo điện cảm. Sơ đồ kiểm định Measuring means of inductance. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3915:1984Tài liệu thiết kế. Thiết kế kỹ thuật System for design documentation. Technical design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6577:2020Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt gió-gió có ống gió – Thử và xác định thông số tính năng Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps – Testing and rating for performance |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12891-2:2020Công nghệ thông tin - Mã hóa ảnh chuyển động và thông tin âm thanh kết hợp - Phẩn 2: Video Information technology — Generic coding of moving pictures and associated audio information — Part 2: Video |
1,104,000 đ | 1,104,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4696:1989Sản phẩm kỹ thuật điện điện áp thấp. Yêu cầu về cách điện Low-voltage electrical equipments. Requirements for the electrical insulation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3912:1984Canxi cacbonat nhẹ. Phương pháp thử Calcium carbonate light |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,854,000 đ | ||||