• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5099:1990

Bít tất. Phương pháp xác định độ dãn của bàn tất khi kéo

Hosiery - Test method for the determination of sole in tensile loading

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5088:1990

Chè tan nhanh. Xác định khối lượng thể tích chảy tự do và khối lượng thể tích nén chặt

Instant tea. Determination of free-flow and compacted bulk densities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5083:1990

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân dùng cho hàn và các kỹ thuật liên quan. Cái lọc sáng. Yêu cầu sử dụng và truyền quang

Personal eye-protectors for welding and related techniques. Filters. Utilisation and transmittance requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5087:1990

Chè đen - Thuật ngữ và định nghĩa

Black tea - Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13487:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng tổng sắt - Phương pháp chuẩn độ

Diatomite concentrates – Determination of total iron content – Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5081:1990

Thuốc lá. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Tobacco. Determination of water content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4776:1989

Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa

Ores and concentrates of non-ferrous metals. Determination of moisture in delivery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5082:1990

Phương tiện bảo vệ mắt. Yêu cầu kỹ thuật

Personal eye-protectors. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3947:1984

Hệ thống tài liệu thiết kế. Tài liệu sửa chữa

System for design documentation. Repairing documents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ