Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.275 kết quả.

Searching result

11741

TCVN 4374:1986

Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị dung dịch chỉ thị

Reagents - Method for preparation of solutions of indicators

11742

TCVN 4392:1986

Mạ kim loại. Các phương pháp kiểm tra

Metallic plating. Test methods

11743

TCVN 4394:1986

Kiểm tra không phá hủy. Phân loại và đánh giá khuyết tật mối hàn bằng phim rơnghen

Non-destructive testing. Classification and evaluation of welding seam defects by means of radiogrammes

11744

TCVN 49:1986

Vít đầu chỏm cầu. Kết cấu và kích thước

Mushroom head screws - Design and dimensions

11745

TCVN 50:1986

Vít đầu chìm. Kết cấu và kích thước

Countersunk screws. Structure and dimensions

11746

TCVN 51:1986

Vít đầu chìm một nửa. Kết cấu và kích thước

Raised countersunk head screws. Structure and dimensions

11747

TCVN 52:1986

Vít đầu hình trụ. Kết cấu và kích thước

Cheese head screws. Designs and dimensions

11748

TCVN 54:1986

Vít đầu hình trụ có lỗ sáu cạnh. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket headcap screws - Design and dimensions

11749

TCVN 1285:1985

Rãnh thoát đá mài. Hình dạng và kích thước

Grinding wheel exit grooves. Shapes and dimensions

11750

TCVN 1378:1985

Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu nâng hơi. Ren bằng latông chì có Pqư=1,6 MPa

Pipeline valves. Brass lift check valves with female screwed end for Pqu=1,6 MPa

11751

TCVN 1385:1985

Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu quay, bằng thép có Pqư đến 16MPa. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline valves. Steel swing check valves for Pnom up tu 16MPa. Technical requirements

11752

TCVN 1394:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp. Thông số cơ bản

Pipeline valves. Valves. Main parameters

11753

TCVN 1401:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích có nắp, lắp ren dùng dẫn amoniac Pqư = 2,5 MPa

Pipeline valves. Malloablo iron flanged stop valves. With screwed bonnot for ammoniac Pnom=2,5MPa

11754
11755

TCVN 1473:1985

Đục rãnh

Cape chisels. Specifications

11756
11757

TCVN 1476:1985

Kéo cắt kim loại

Hand shears for cutting metal

11758

TCVN 1482:1985

Ổ lăn. Lắp ghép

Rolling bearings - sits

11759

TCVN 1558:1985

Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions

11760

TCVN 1559:1985

Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

Tổng số trang: 614