-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 386:1970Mẫu đúc. Độ nghiêng thoát khuôn Casting patterns. Cones of mould |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14572-1:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 1: Đặc tính và phương pháp thử đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi Railway applications – Suspension components – Part 1: Characteristics and test methods for elastomer–mechanical parts |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6460:2008Phụ gia thực phẩm. Caroten (thực phẩm) Food additive. Carotenes (vegetable) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14566:2025Ứng dụng đường sắt – Từ vựng về an toàn cháy cho phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Vocabulary for fire safety of rolling stocks |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14564:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Từ vựng chung Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 1: General algorithms utilizing mean value calculation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9553:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ chống hư hỏng do uốn Rubber.or plastics-coated fabrics.Determination of resistance to damage by flexing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1378:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu nâng hơi. Ren bằng latông chì có Pqư=1,6 MPa Pipeline valves. Brass lift check valves with female screwed end for Pqu=1,6 MPa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||