• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10891:2015

Giới hạn nhiệt độ ngắn mạch của cáp điện có điện áp danh định bằng 1 kV (Um = 1,2 kV) đến 3 kV (Um = 3,6 kV). 11

Short-circuit temperature limits of electric cables with rated voltages of 1 kV (Um = 1,2 kV) and 3 kV (Um = 3,6 kV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1805:1976

Truyền động bánh răng trụ. Mođun m

Cylindrical worm-gear drive. Modules less than 1mm. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2619:1994

Ure nông nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

Urea for agriculture. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9335:2012

Bê tông nặng. Phương pháp thử không phá hủy. Xác định cường độ nén sử dụng kết hợp máy đo siêu âm và súng bật nẩy

Heavy concrete. Nondestructive testing method. Determination of compressive strength by using combination of ultrasonic equipment and rebound hammer.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-90:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-90: Yêu cầu cụ thể đối với lò vi sóng dùng trong dịch vụ thương mại.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-90: Particular requirements for commercial microwave ovens

248,000 đ 248,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-103:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-103: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho cổng, cửa và cửa sổ.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-103: Particular requirements for drives for gates, doors and windows

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8597:2010

Kiểm dịch thực vật. Phương pháp luận về việc lấy mẫu chuyến hàng

Methodologies for sampling of consignments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1473:1985

Đục rãnh

Cape chisels. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,098,000 đ