-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 1483:2008Ổ lăn. Kích thước mặt vát. Các giá trị lớn nhất Rolling bearings. Chamfer dimensions. Maximum values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8034:2009Ổ lăn. Ổ lăn chặn. Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings. Thrust bearings. Boundary dimensions, general plan |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1498:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn hai dãy Rolling bearings. Double-row thrust ball bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 4174:1985Ổ lăn. Phương pháp tính khả năng tải tĩnh và tải trọng tĩnh tương đương Rolling bearings. Methods of calculation of static load ratings and equivalent static loads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 1503:1985Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ hai dãy Rolling bearings. Double-row radial short cylindrical roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 1488:1985Ổ lăn. Bi Rolling bearings. Balls |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 1559:1985Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 550,000 đ |