Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.286 kết quả.
Searching result
| 11721 |
TCVN 4240:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước Retaining spring flat concentric rings for bores and grooves for them - Dimensions |
| 11722 |
TCVN 4241:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước Retaining spring flat eccentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions |
| 11723 |
TCVN 4242:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước Spring flat thrust eccentric rings for bores and grooves for them. Dimensions |
| 11724 |
|
| 11725 |
TCVN 4249:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng hơi nước Natural gases - Method for the determination of vapour content |
| 11726 |
TCVN 4250:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng sunfua hyđro và mecaptan Natural gases - Method for the determination of hydrogen sulphite and mercaptane content |
| 11727 |
|
| 11728 |
|
| 11729 |
TCVN 4276:1986Mâm cặp tự định tâm và mâm cặp có chấu dời chỗ độc lập của máy tiện. Kích thước cơ bản Self-centering chucks and chucks with independent displacement jaws of lathes. Basic dimensions |
| 11730 |
TCVN 4277:1986Mâm cặp ba chấu tự định tâm. Kích thước cơ bản Self-centering three jawed chucks - Basic dimensions |
| 11731 |
TCVN 4278:1986Bích nối cho mâm cặp tự định tâm. Kết cấu và kích thước Intermediate flanges for self-centering chucks. Design and dimensions |
| 11732 |
TCVN 4284:1986Khuyết tật thủy tinh. Thuật ngữ và định nghĩa Defects of glass. Terms and definitions |
| 11733 |
TCVN 4286:1986Thuốc lá điếu đầu lọc. Phân tích cảm quan bằng phương pháp cho điểm Filter cigarettes. Sensory analysis. Points score method |
| 11734 |
|
| 11735 |
|
| 11736 |
|
| 11737 |
TCVN 4298:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định nhiệt lượng cháy Natural gases. Determination of calorific value |
| 11738 |
TCVN 4299:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định điểm ngưng sương và hàm lượng hơi nước Natural gas - Method for determination of dewpoint and water vapor content |
| 11739 |
TCVN 4320:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch đệm Reagents - Method for the preparation of buffer solutions |
| 11740 |
TCVN 4330:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua (muối ăn) Animal feeding stuffs. Determination of sodium chloride content |
