-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4284:1986Khuyết tật thủy tinh. Thuật ngữ và định nghĩa Defects of glass. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4330:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua (muối ăn) Animal feeding stuffs. Determination of sodium chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||