• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14148:2024

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí

Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 7206:2025

Quần áo và phương tiện bảo vệ chống nhiệt – Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu bằng cách sử dụng lò tuần hoàn không khí nóng

Clothing and equipment for protection against heat – Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5839:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Thanh, thỏi, ống và profin. Tính chất cơ lý

Aluminium and aluminium alloy - Rods, bars, tubes and profiles - Mechanical properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1076:1986

Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa

Sawn wood - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4299:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định điểm ngưng sương và hàm lượng hơi nước

Natural gas - Method for determination of dewpoint and water vapor content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ