-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9953:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Fast Green FCF Food additives - Colours - Fast green FCF |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2960:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7973-6:2013Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 6: Quy trình thử nghiệm va chạm với tỷ lệ kích thước thực Motorcycles -- Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles -- Part 6: Full-scale impact-test procedures |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7267:2020Khối cá philê, thịt cá xay và hỗn hợp cá philê với thịt cá xay đông lạnh nhanh Quick frozen blocks of fish fillet, minced fish flesh and mixtures of fillets and minced fish flesh |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11275:2015Tính chất môi chất lạnh Refrigerant properties |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9621-5:2013Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 5: Giá trị ngưỡng điện áp tiếp xúc đối với các ảnh hưởng sinh lý Effects of current on human beings and livestock. Part 5: Touch voltage threshold values for physiological effects |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13896:2023Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Thiết bị chuyển đổi rỗng – tải |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13404-2:2021Hệ thống tiêm bằng kim dùng trong y tế – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 2: Kim tiêm Needle–based injection systems for medical use – Requirements and test methods – Part 2: Needles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8831-2:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 2: Định lượng bằng phương pháp so màu Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 2: Quantification by colorimetric determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10620:2014Đồ trang sức - Xác định hàm lượng platin trong hợp kim platin dùng làm đồ trang sức - Phương pháp trọng lượng sau khi kết tủa diamoni hexacloroplatinat Jewellery - Determination of platinum in platinumum jewellery alloys - Gravimetric determination after prepitation of diammonium hexachloroplatinate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6799:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Các chi tiết định vị dùng cho đầu xương đùi ở người trưởng thàn Implants for surgery. Fixation divices fore use in the ends of the femur in adults |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6728:2010Giấy và cáctông. Xác định độ đục (nền giấy). Phương pháp phản xạ khuyếch tán Paper and board. Determination of opacity (paper backing). Diffuse reflectance method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2015:1977Lưu lượng danh nghĩa của chất lỏng Nominal flows of liquid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12709-2-10:2020Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - - Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với mọt lạc seratus Caryedon serrtus Olivier Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-10: Particular requirements for groundnut bruchis Caryedon serratus Olivier |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9366-1:2012Cửa đi, cửa số - Phần 1: Cửa gỗ Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN IV:2015Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc. Set of national standards for medicines |
988,000 đ | 988,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 167:1986Đồ hộp. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Canned foods. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 13647:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 4345:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp thử cơ lý Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Physico-mechanical test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,246,000 đ | ||||