• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7699-2-75:2011

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-75: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Eh: Thử nghiệm búa

Environmental testing. Part 2-75: Tests. Test Eh: Hammer tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4307:1986

Than. Phương pháp xác định tỷ lệ dưới cỡ và trên cỡ

Coal. Determination of small and coase fractions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10786:2015

Phân bón vi sinh vật. Xác định hoạt tính cố định nitơ của azotobacter. Phương pháp định lượng khí etylen. 12

Microbial fertilizer. Determination of nitrogen fixing activity of azotobacter. Method for quantitation of ethylene gas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11028:2015

Đồ uống. Xác định tổng hàm lượng chất tạo màu anthocyanin dạng monome. Phương pháp pH vi sai. 9

Beverages. Determination of total monomeric anthocyanin pigment content. pH differential method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4299:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định điểm ngưng sương và hàm lượng hơi nước

Natural gas - Method for determination of dewpoint and water vapor content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13579-5:2022

Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 5: Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga làm bằng vật liệu composite

Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 5: Gully tops and manhole tops made of composite materials

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 12224:2018

Bàn là điện dùng cho mục đích gia dụng hoặc tương tự – Phương pháp đo tính năng

Electric iron for household or similar use – Methods for measuring performance

224,000 đ 224,000 đ Xóa
8

TCVN 11525-3:2020

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo − Độ bền rạn nứt ôzôn − Phần 3: Phương pháp so sánh và thay thế để xác định nồng độ ôzôn trong buồng thử nghiệm phòng thí nghiệm

Rubber, vulcanized or thermoplastic − Resistance to ozone cracking − Part 3: Reference and alternative methods for determining the ozone concentration in laboratory test chambers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 1076:1986

Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa

Sawn wood - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9943-3:2013

Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 3: Kinh nghiệm thu được

Guide for specification of product properties and classes. Part 3: Experience gained

280,000 đ 280,000 đ Xóa
11

TCVN 4622:1994

Sữa bột và sữa đặc có đường. Phương pháp vô cơ hoá mẫu để xác định chì (Pb) và Asen (As)

Powder and sweetened condensed milk - Method of mineralisation of sample for the determination of lead and arsenic contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3996:1985

Kho giống lúa. Yêu cầu thiết kế

Rice seed depots. Design requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10505-3:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 3: Buret pit tông

Piston-operated volumetric apparatus - Part 3: Piston burettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13898:2023

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống cửa thân xe

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 4355:1986

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì tetraetyl và chì tetrametyl

Gasoline. Determination of tetraethyl and tetramethyl lead contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7951:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Yêu cầu kỹ thuật

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 8094-2:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 2: Hệ thống làm mát bằng chất lỏng

Arc welding equipment - Part 2: Liquid cooling systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 12610:2019

Ngũ cốc có bổ sung đường - Xác định hàm lượng glucose, fructose, sucrose và maltose bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Presweetened cereals - Determination of glucose, fructose, sucrose and maltose content by high performance liquid chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 4345:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp thử cơ lý

Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Physico-mechanical test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 10566-13:2014

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái -Phần 13: Định danh khái niệm và thuật ngữ

Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 13: Identification of concepts and terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 10906-4:2020

Giao thức Internet phiên ban 6 (IPv6) - Sự phù hợp của giao thức - Phần 4: Kiểm tra giao thức tự động cấu hình địa chỉ không giữ trạng thái

Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Protocol conformance - Part 4: Conformance, test for stateless address autoconfiguration

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 2421:1978

Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối không chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Crosses for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 12371-1:2019

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 4341:1986

Nhựa cánh kiến đỏ và sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa

Sticklac and its products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,404,000 đ