-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3961:1984Dao phay ngón gắn mảnh hợp kim cứng để gia công rãnh then. Kích thước cơ bản End keyway milling cutters with carbide tipped blades.. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1505:1985Ổ lăn. Đũa kim Rolling bearings. Needle roller bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3960:1984Dao phay ngón trụ gắn hợp kim cứng để gia công rãnh then - Kích thước cơ bản End cilindrical key way mills with carbide tipped blades - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4365:1986Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Phương pháp tính khả năng tải Straight-sided splines - Load capacity calculation methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||