-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4339:1986Gỗ tròn làm bản bút chì. Loại gỗ, kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Pencil wood. Types, basic sizes and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4365:1986Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Phương pháp tính khả năng tải Straight-sided splines - Load capacity calculation methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4363:1986Máy phân cấp xoắn Spiral classifiers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4362:1986Máy nghiền bi và nghiền thanh Ball and rod mills |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||