-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5635:1991Địa vật lý. Thuật ngữ và định nghĩa Geophysics. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13449:2021Chất lượng nước – Đảm bảo chất lượng/kiểm soát chất lượng cho phân tích kim loại Water quality – Quality assurance/quality control for metals analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6718-5:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 5: Fire protection, detection and extinction |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4297:1986Máy nông nghiệp. Bánh lồng Agricultural machine - Lage wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||