Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11701

TCVN 1736:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Xupap nạp và xupap xả. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Filling and escape valves. Specifications

11702

TCVN 1737:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Thanh dẫn. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Transmission bars. Specifications

11703

TCVN 1738:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Bulông thanh dẫn. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Transmission bar bolts. Specifications

11704

TCVN 1739:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Đai ốc bulông thanh dẫn. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Nuts of transmission bar bolts. Specifications

11705

TCVN 1740:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Con đội. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Lifting jacks. Specifications

11706

TCVN 1741:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications

11707

TCVN 19:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc thực hiện mối ghép then hoa trên bản vẽ

System for design documentation. Rules for presenting spline joints on drawings

11708

TCVN 4036:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Ký hiệu đường ống trên hệ thống kỹ thuật vệ sinh

System of building design documents. Symbols for pipelines to be used in sanitary systems

11709

TCVN 4049:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định chất mất khi nung

Soil - Method for the determination of less on ignition

11710

TCVN 4050:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số chất hữu cơ

Soil - Method for the determination of total organic matter

11711

TCVN 4053:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số kali

Cultivated soil. Determination of total potassium

11712

TCVN 4062:1985

Máy nông nghiệp khớp bảo vệ của truyền động xích và băng tải - kiểu và kích thước cơ bản

Agricultural machinery safety clutch for chain drive and conveyor specifications and Type and bano dimensions

11713

TCVN 4064:1985

Máy thu hoạch. Băng truyền tấm

Machinery for harvest - Bande conveyors

11714

TCVN 4067:1985

Kẹo. Phương pháp lấy mẫu

Confectionery. Sampling methods

11715

TCVN 4068:1985

Kẹo. Phương pháp xác định khối lượng tinh, kích thước, các chỉ tiêu cảm quan và khối lượng nhân của sản phẩm

Confectionery - Method for determination of net mass, dimensions, sensory and filling of produce

11716

TCVN 4095:1985

Thước cặp mỏ một phía. Kích thước cơ bản

One-side vernier callipers. Basic dimensions

11717

TCVN 4096:1985

Thước cặp mỏ hai phía. Kích thước cơ bản

Two-side vernier callipers. Basic dimensions

11718

TCVN 4097:1985

Thước cặp mỏ hai phía có thang đo sâu. Kích thước cơ bản

Two-side vernier callipers with depth-bar. Basic dimensions

11719

TCVN 4098:1985

Thước đo chiều sâu. Kích thước cơ bản

Vernier depth gauges. Basic dimensions

11720

TCVN 4099:1985

Thước đo chiều sâu có mỏ. Kích thước cơ bản

Vernier depth gauges with saws. Basic dimensions

Tổng số trang: 610