• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4220:1986

Đinh tán mũ chỏm cầu ghép chắc

Round head rivets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4227:1986

Đệm hãm nhỏ có cựa. Kết cấu và kích thước

Small tab shake-proof washers - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 54:1986

Vít đầu hình trụ có lỗ sáu cạnh. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket headcap screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4225:1986

Đệm hãm nhỏ có ngạnh. Kết cấu và kích thước

Decressed tab shakeproof washer - Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4239:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat concentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6751:2009

Chất lượng không khí. Định nghĩa và xác định đặc trưng tính năng của hệ thống đo tự động

Air quality. Definition and determination of performance characteristics of an automatic measuring system

164,000 đ 164,000 đ Xóa
7

TCVN 2042:1986

Chốt trụ. Kích thước

Cylindrical pins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4242:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Spring flat thrust eccentric rings for bores and grooves for them. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 514,000 đ