-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5232:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy khô Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to dry cleaning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2714:1978Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định chỉ số iôt Petroleum and petroleum products. Determination of iodine number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 310:1989Gang thép. Phương pháp xác định asen Steel and Cast iron. Determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1628:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Anten Graphical symbols to be used electrical diagrams. Antenna |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1666:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng ẩm của lô Iron ores. Determination of moisture content of a lot |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6537:1999Cà phê nhân đóng bao. Xác định độ ẩm (phương pháp chuẩn) Green coffee. Determination of moisture content (Basic reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7183:2002Hệ thống thiết bị xử lý nước sạch dùng trong y tế. Yêu cầu kỹ thuật Water purifying systems for medical use. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7192-2:2002Âm học. Đánh giá cách âm trong các công trình xây dựng và kết cấu xây dựng. Phần 2: Cách âm va chạm Acoustics. Rating of sound insulation in building and of building elements. Part 2: Impact sound insulation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4231:1986Máy cắt kim loại. Cơ cấu kẹp cho đầu trục chính. Kích thước lắp nối Machine tools. Fixtures for spindle noses. Fixing dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||