• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8948:2011

Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu (phương pháp chuẩn)

Oilseeds. Determination of oil content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5574:1991

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Tiêu chuẩn thiết kế

Concrete and reinforced concrete structures. Design standard

340,000 đ 340,000 đ Xóa
3

TCVN 1506:1985

Ổ lăn. ổ kim đỡ một dãy

Rolling bearings. Single-row radial needle roller bearings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4232:1986

Máy cắt kim loại. Đầu trục chính và đầu trục trục gá dao máy phay. Kích thước

Metal cutting machines - Spindle and arbour noses of milling machines - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 590,000 đ