Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.271 kết quả.
Searching result
| 11521 |
TCVN 4869:1989Bao bì vận chuyển và bao gói - Phương pháp thử độ bền nén Packaging and transport packages - Compression tests |
| 11522 |
TCVN 4870:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập ngang Packaging and transport packages. Horizontal impact test |
| 11523 |
TCVN 4871:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi rơi tự do Packaging and transport packages. Vertical impact tests by dropping |
| 11524 |
TCVN 4872:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi lật nghiêng Packaging and transport packages. Overturn tests |
| 11525 |
TCVN 4873:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử độ bền rung Packaging and transport packages. Vibration tests |
| 11526 |
TCVN 4874:1989Bao bì vận chuyển có hàng. Phương pháp thử độ bền phun nước Filled transport packages. Water spray tests |
| 11527 |
TCVN 4876:1989Sợi, dây và lưới nghề cá. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Fishery yarn materials - List of quality characteristics |
| 11528 |
TCVN 4877:1989Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định clo Air in workplace. Determination of chlorine content |
| 11529 |
|
| 11530 |
|
| 11531 |
TCVN 4890:1989Gia vị. Xác định độ mịn bằng phương pháp sàng tay (phương pháp chuẩn) Spices and condiments. Determination of degree of fineness of grinding. Hand sieving method (Reference method) |
| 11532 |
|
| 11533 |
TCVN 4893:1989Vật liệu dệt. Nguyên tắc ký hiệu thành phần nguyên liệu Textiles. Abbreviation of material components |
| 11534 |
TCVN 4894:1989Vật liệu dệt. Xơ bông. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Textiles. Cotton fibres. List of quality characteristics |
| 11535 |
|
| 11536 |
TCVN 4897:1989Vải dệt thoi. Kiểu dệt. Định nghĩa và các thuật ngữ chung và các kiểu dệt cơ bản Textiles. Weaves. Types. Definitions of general terms and basic weaves |
| 11537 |
TCVN 4921:1989Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield |
| 11538 |
TCVN 4923:1989Phương tiện và phương pháp chống ồn. Phân loại Protection against noise. Means and method. Classification |
| 11539 |
TCVN 4924:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp xác định tiêu hao dầu Reciprocating internal combustion engines. Determination of spending lubricating oil |
| 11540 |
TCVN 4926:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Số liệu cơ bản để tính giảm chấn dao động xoáy có ma sát nhớt Reciprocating internal combustion engines. Basic data for calculating of vibration damping |
