-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4971:1989Mảnh hợp kim cứng dạng M. Kích thước Hard alloy cutting inserts M forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4940:1989Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đồng hướng tâm Machine tools. Determination of alignment. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4926:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Số liệu cơ bản để tính giảm chấn dao động xoáy có ma sát nhớt Reciprocating internal combustion engines. Basic data for calculating of vibration damping |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||