-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9510:2012Máy photocopy - Hiệu suất năng lượng Copiers - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12191:2018Hệ thống thông tin liên lạc trên đường cao tốc Communications system for expressways |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10910:2016Hạt giống cây trồng – Hướng dẫn xác định khả năng sống bằng phép thử tetrazolium. Sesame seeds – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4889:1989Gia vị. Lấy mẫu Spices and condiments. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 480,000 đ | ||||