Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 11321 |
TCVN 5490:1991Bột giặt. Xác định hàm lượng oxy hoạt tính. Phương pháp chuẩn độ Washing powders. Determination of active oxygen content. Titrimetric method |
| 11322 |
TCVN 5491:1991Xà phòng và chất tẩy rửa. Lấy mẫu trong sản xuất Soaps and detergents. Techniques of sampling during manufacture |
| 11323 |
TCVN 5492:1991Xà phòng gội đầu và tắm dạng lỏng (SAMPUN). Phương pháp xác định hàm lượng chất hoạt động bề mặt Shampoo for hairs and bath. Determination of surface active agent content |
| 11324 |
TCVN 5493:1991Xà phòng gội đầu và tắm dạng lỏng (SAMPUN). Phương pháp xác định hàm lượng clorua Shampoo for hairs and bath. Determination of chloride content |
| 11325 |
TCVN 5494:1991Xà phòng gội đầu và tắm (SAMPUN) dạng lỏng. Phương pháp xác định hàm lượng sunfat Shampoo for hairs and bath. Determination of sulphate content |
| 11326 |
TCVN 5495:1991Thuốc nhuộm tóc. Phương pháp xác định thời gian khô Lacs for hairs. Determination of drying time |
| 11327 |
|
| 11328 |
|
| 11329 |
|
| 11330 |
TCVN 5517:1991Thực phẩm. Phương pháp xác định phẩm màu hữu cơ tổng hợp tan trong nước Food products. Determination of water soluble synthetic organic colouring matters content |
| 11331 |
TCVN 5519:1991Quy tắc nghiệm thu và phương pháp lấy mẫu Beer - Acceptance rules and methods of sampling |
| 11332 |
TCVN 5521:1991Sản phẩm thực phẩm. Nguyên tắc nuôi cấy vi sinh vật và phương pháp xử lý kết quả kiểm nghiệm vi sinh Food products. Principles for culturing micro-organism and methods for processing microbiology test results |
| 11333 |
TCVN 5522:1991Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định số vi sinh khuẩn chủng LACTOBACILLUS Food products. Method for enumeration of lactobacillus bacteria |
| 11334 |
TCVN 5523:1991Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp đếm số vi khuẩn gây nhầy chủng Leuconostoc Food products. Method for enumenration of leuconostoc slime-proming bacteria |
| 11335 |
|
| 11336 |
TCVN 5528:1991Quy phạm giao nhận, vận chuyển và bảo quản thiết bị Code of delivery, transportation and storage of equipment |
| 11337 |
TCVN 5532:1991Sản phẩm sữa. Phương pháp lấy mẫu và quy tắc nghiệm thu Milk products. Sampling method and acceptance rules |
| 11338 |
|
| 11339 |
TCVN 5545:1991Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử tỷ trọng Gold and gold alloy. Density method of measurement |
| 11340 |
TCVN 5546:1991Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử lửa Gold and gold alloy. Refractory method of measurement |
