-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3074:1979Mũi doa côn hệ mét 1:20 chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Metric taper reamers 1:20 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4106:1985Thước vặn đo ngoài. Thước vặn đo bánh răng. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Gear-tooth micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5490:1991Bột giặt. Xác định hàm lượng oxy hoạt tính. Phương pháp chuẩn độ Washing powders. Determination of active oxygen content. Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||