-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5419:1991Máy cầm tay. Mức ồn cho phép và yêu cầu chung về phương pháp thử Hand tools. Permissible levels of noise and general requirements for methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5492:1991Xà phòng gội đầu và tắm dạng lỏng (SAMPUN). Phương pháp xác định hàm lượng chất hoạt động bề mặt Shampoo for hairs and bath. Determination of surface active agent content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||