-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3223:2000Que hàn điện dùng cho thép cacbon thấp và thép hợp kim thấp. Ký hiệu, kích thước và yêu cầu kỹ thuật chung Covered electrodes for manual arc welding of mild stell and low alloy steel. Symbol, dimension and general technical requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3069:1979Mũi doa côn 1:30 chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:30 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5128:1990Thiết bị đo rung. Thuật ngữ và định nghĩa Vibrometers. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3579:1981Kính bảo hộ lao động. Mắt kính không màu Eye protectors. Colourless lens |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1677:1975Giầy vải xuất khẩu - Yêu cầu kỹ thuật Export cloth shoe. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5492:1991Xà phòng gội đầu và tắm dạng lỏng (SAMPUN). Phương pháp xác định hàm lượng chất hoạt động bề mặt Shampoo for hairs and bath. Determination of surface active agent content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||