Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 10361 |
TCVN 7314:2003Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp. Chụp nhựa lọc bụi Personal respiratory protective devices. Dust masks with filter in plastic shape |
| 10362 |
TCVN 7317:2003Thiết bị công nghệ thông tin. Đặc tính miễn nhiễm. Giới hạn và phương pháp đo Information technology equipment. Immunity characteristics. Limits and methods of measurement |
| 10363 |
TCVN 7318-3:2003Yêu cầu về ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị (VDT). Phần 3: Yêu cầu về hiển thị Ergonomics requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 3: Visual display requirements |
| 10364 |
TCVN 7320:2003Thông tin tư liệu. Cách trình bày báo cáo khoa học và kỹ thuật Information and documentation. Presentation of scientific and technical reports |
| 10365 |
TCVN 7326-1:2003Thiết bị công nghệ thông tin - An toàn - Phần 1: Yêu cầu chung Information technology equipment - Safety - Part 1: General requirements |
| 10366 |
TCVN 7327-1:2003Xác định mức công suất âm của máy điều hoà không khí và bơm nhiệt nguồn gió. Phần 1: Cụm ngoài nhà không ống gió Sound power rating of air-conditioning and air-source heat pump equipment. Part 1: Non-ducted outdoor equipment |
| 10367 |
TCVN 7327-2:2003Xác định mức độ công suất âm của máy điều hoà không khí và bơm nhiệt nguồn gió. Phần 2: Cụm trong nhà không ống gió Sound power rating of air-conditioning and air-source heat pump equipment. Part 2: Non-ducted indoor equipment |
| 10368 |
TCVN 7328-1:2003Bơm nhiệt nguồn nước - Thử và đánh giá tính năng - Phần 1: Bơm nhiệt nước-gió và nước muối-gió Water-source heat pumps - Testing and rating for performence - Part 1: Water-to-air and brine-to-air heat pumps |
| 10369 |
TCVN 7328-2:2003Bơm nhiệt nguồn nước - Thử và đánh giá tính năng - Phần 2: Bơm nhiệt nước-nước và nước muối-nước Water-source heat pumps - Testing and rating for performence - Part 2: Water-to-water and brine-to-water heat pumps |
| 10370 |
TCVN 7329:2003Tính năng của thiết bị thu hồi và/hoặc tái sinh môi chất lạnh Performance of refrigerant recovery and/or recycling equipment |
| 10371 |
TCVN 7333:2003Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Xương xốp cacbon Implants for surgery. Biomedical porous carbon bone |
| 10372 |
TCVN 7337:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Khả năng tái chế và thu hồi. Phương pháp tính toán Road vehicles. Recyclability and recoverability. Calculation method |
| 10373 |
TCVN 7338:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy hai bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of two-wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
| 10374 |
TCVN 7339:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy ba bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of three wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
| 10375 |
TCVN 7340:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô chở hàng Road vehicles. Commercial vehicles dimensional codes |
| 10376 |
TCVN 7343:2003Xe máy. Lắp đặt đèn chiếu sáng và đèn tín hiệu. Yêu cầu kỹ thuật Mopeds. The installation of lighting and ligh-signalling devices. Technical requirements |
| 10377 |
TCVN 7344:2003Xe máy. Đèn chiếu sáng phía trước lắp đèn sợi đốt phát ra một chùm sáng gần loại đơn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting one single passing beam. Requirements and test methods in type approval |
| 10378 |
TCVN 7345:2003Xe máy. Đèn chiếu sáng phái trước lắp đèn sợi đốt phát ra chùm sáng xa và chùm sáng gần. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting a driving beam and passing beam. Reqirements and test methods in type approval |
| 10379 |
TCVN 7346:2003Xe máy. Đèn chiếu sáng phía trước lắp đèn sợi đốt halogen (HS2). Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Mopeds. Headlamps equipped with filament halogen lamps (HS2). Requirements and test methods in type approval |
| 10380 |
TCVN 7347:2003Cáp hạ áp dùng cho phương tiện cơ giới đường bộ Low-voltage cables for road power-driven vehicles |
