• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10238-1:2013

Sơn và vecni. Xác định độ nhớt bằng nhớt kế quay. Phần 1: Nhớt kế côn và đĩa vận hành ở tốc độ trượt cao

Paints and varnishes. Determination of viscosity using rotary viscometers. Part 1: Cone-and-plate viscometer operated at a high rate of shear

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8686-3:2011

Thuốc thú y – Phần 3: Enrofloxacin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 3: Injectable enrofloxacin 10 %

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12127:2017

Tinh quặng đồng sulfua - Xác định đồng - Phương pháp điện phân

Copper sulfide concentrates - Determination of copper - Electrogravimetric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8364:2010

Propan và butan thương phẩm – Phân tích bằng sắc ký khí

Commercial propane and butane – Analysis by gas chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 3724:1982

Dụng cụ và thiết bị điện. Dòng điện danh định

Electrical apparatus and equipments. Nominal current ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8362:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Phương pháp tính toán các chỉ tiêu vật lý từ phân tích thành phần

Standard practice for calculation of certain physical properties of liquefied petroleum (LP) gases from compositional analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11120:2015

Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp chung để xác định lượng vết các hợp chất lưu huỳnh, tính theo sulfat. Phương pháp khử và chuẩn độ. 16

Chemical products for industrial use -- General method for determination of traces of sulphur compounds, as sulphate, by reduction and titrimetry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12126:2017

Tinh quặng đồng, chì và kẽm sulfua - Xác định vàng và bạc - Phương pháp nhiệt nghiệm khối lượng và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Copper, lead and zinc sulfide concentrates - Determination of gold and silver - Fire assay gravimetric and flame atomic absorption spectrometric method

220,000 đ 220,000 đ Xóa
9

TCVN 9317:2012

Chất lượng đất - Xác định một số clorophenol - Phương pháp sắc ký khí dùng detector bẫy electron

Soil quality -- Determination of some selected chlorophenols -- Gas-chromatographic method with electron-capture detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12709-2-2:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2.2: Yêu cầu cụ thể đối với mọt thóc Sitophilus granarius Linnaeus

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-2: Particular requirements for identification of grain weevil Sitophilus granarius Linnaeus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8794:2011

Trường Trung học. Yêu cầu thiết kế

Secondary school. Design requirements.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 8801:2011

Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ protein và nitơ phi protein

Cereals and pulses. Determination of protein -nitrogen and non protein-nitrogen contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8472:2010

Thực phẩm. Xác định cyclamate. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs. Determination of cyclamate. High performance liquid chromatographic method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8609:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Ống dẫn mềm dùng cho phương tiện sử dụng khí tự nhiên và các hệ thống tiếp nhiên liệu.

Road vehicles. Hoses for natural gas vehicles and dispensing systems.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 7326-1:2003

Thiết bị công nghệ thông tin - An toàn - Phần 1: Yêu cầu chung

Information technology equipment - Safety - Part 1: General requirements

1,060,000 đ 1,060,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,680,000 đ