-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10181:2013Đường ống bằng gang dẻo - Lớp bọc Polyetylen sử dụng tại hiện trường. 8 Ductile iron pipelines - Polyethylene sleeving for site application |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9957:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. β - Caroten tổng hợp Food additives. Colours. Synthetic β-caroten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7952-3:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định thời gian tạo gel Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 3: Determination of gel time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7327-1:2003Xác định mức công suất âm của máy điều hoà không khí và bơm nhiệt nguồn gió. Phần 1: Cụm ngoài nhà không ống gió Sound power rating of air-conditioning and air-source heat pump equipment. Part 1: Non-ducted outdoor equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||