• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3952:1984

Than dùng cho lò vòng sản xuất gạch chịu lửa samốt B và C. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for the calcination of B and C grog bricks in round ovens. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3963:1984

Dao phay ngón. Yêu cầu kỹ thuật

End milling cutters. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1504:1985

Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ không vòng trong hoặc vòng ngoài

Rolling bearings. Radial short cylindrical roller bearings without inner or outer rings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3756:1983

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định oxy, nitơ và metan bằng sắc ký khí

Natural gas - Method for the determination of oxygen, nitrogen and methane by gas chromatography

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4802:1989

Khô dầu. Phương pháp xác định phần chiết xuất bằng đietyl este

Oil seed residues. Determination of diethyl ether extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14315:2025

Dịch vụ vận tải – Vận tải hành khách công cộng – Yêu cầu cơ bản và khuyến nghị cho các hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ cung cấp

Transportation services – Public passenger transport – Basic requirements and recommendations for systems that measure delivered service quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9409-4:2014

Vật liệu chống thấm - Tấm CPE - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ bền trong môi trường vi sinh

Waterproofing materials - CPE (chlorinated polyethylene) sheeting - Test methods - Part 4: Determination of microorganism resistance (soil burial)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8960:2011

Gia vị – Chuẩn bị mẫu nghiền để phân tích

Spices and condiments – Preparation of a ground sample for analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7652:2007

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn

Personal protective equipment. Safety footwear

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-89:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-89: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm lạnh dùng trong thương mại có khối làm lạnh hoặc máy nén lắp liền hoặc tháo rời.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-89: Particular requirements for commercial refrigerating appliances with an incorporated or remote refrigerant unit or compressor

204,000 đ 204,000 đ Xóa
11

TCVN 7835-A01:2011

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A01: Nguyên tắc chung của phép thử

Textiles -- Tests for colour fastness -- Part A01: General principles of testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7302-2:2003

Thiết kế ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 2: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với các vùng thao tác

Ergonomic design for safety of machinery. Part 2: Principles for determining the dimensions required for access openings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,254,000 đ