-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6105:1996Thử không phá huỷ. Chụp ảnh bức xạ trong công nghiệp. Thuật ngữ Non-destructive testing. Industrial radiology. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7314:2003Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp. Chụp nhựa lọc bụi Personal respiratory protective devices. Dust masks with filter in plastic shape |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||