Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

10101

TCVN 7444-7:2005

Xe lăn. Phần 7: Đo các kích thước của ghế ngồi và bánh xe

Wheelchairs. Part 7: Measurement of seating and wheel dimensions

10102

TCVN 7444-8:2005

Xe lăn. Phần 8: Yêu cầu và phương pháp thử độ bền tĩnh, độ bền va đập và độ bền mỏi

Wheelchairs. Part 8: Requirements and test methods for static, impact and fatigue strengths

10103

TCVN 7444-9:2005

Xe lăn. Phần 9: Thử khí hậu đối với xe lăn điện

Wheelchairs. Part 9: Climatic tests for electric wheelchairs

10104

TCVN 7447-5-53:2005

Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 5-53: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Cách ly, đóng cắt và điều khiển.

Electrical installations of buildings. Part 5-53: Selection and erection of electrical equipment. Isolation, switching and control

10105

TCVN 7461:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Bảo vệ bên ngoài cho ô tô con

Road vehicles. Exterior protection for passenger cars

10106

TCVN 7463:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Tổ hợp ô tô tải hạng nặng với rơ moóc, sơ mi rơ moóc và ô tô khách nối toa. Phương pháp thử ổn định ngang

Road vehicles. Heavy commercial vehicle combinations and articulated buses. Lateral stability test methods

10107

TCVN 7464:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) dùng cho ô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Specific components in fuel system using compressed natural for automotive vehicles. Requirements and test methods in type approval

10108

TCVN 7465:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô lắp hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Automotive vehicles fitted with specific components for the use of compressed natural gases in their propulsion system. Requirements in type approval

10109

TCVN 7466:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) dùng cho xe cơ giới. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt

Road vehicles. Specific equipment of motor vehicles using liquefied petroleum gases in their propulsion system. Requirements and test methods in type approval

10110

TCVN 7467:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Xe cơ giới lắp hệ thống nhiên liệu khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Vehicles fitted with specific equipment for the use of liquefied petroleum gases in their propulsion system. Requirements in type approval

10111

TCVN 7468:2005

An toàn bức xạ. Dấu hiệu cơ bản về bức xạ ion hoá

Radiation protection. Basic ionizing radiation symbol

10112

TCVN 7469:2005

An toàn bức xạ. Đo hoạt độ vật liệu rắn được coi như chất thải không phóng xạ để tái chế, tái sử dụng hoặc chôn cất

Radiation protection. Activity measurements of solid materials considered for recycling, re-use, or disposal as non-radioactive waste

10113

TCVN 7475:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Chốt kéo sơ mi rơ moóc cỡ 50. Kích thước cơ bản và kích thước lắp đặt/lắp lẫn

Road vehicles. 50 semi-trailer fifth wheel coupling pin. Basic and mounting/interchangeability dimensions

10114

TCVN 7476:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Chốt kéo sơ mi rơ moóc cỡ 90. Tính lắp lẫn

Road vehicles. 90 semi-trailer fifth wheel kingpin. Interchangeability

10115

TCVN 7478:2005

Phương tiện giao thông đường bộ - Quy trình xác định điểm H và điểm R

Road vehicles - Procedure for H- and R-point determination

10116

TCVN 7479:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ nối điện giữa phương tiện kéo và được kéo. Bộ nối 7 cực kiểu 12N (thông dụng) sử dụng trên các phương tiện có điện áp danh định 12V

Road vehicles. Connectors for the electrical connection of towing and towed vehicles. 7-pole connector type 12 N (normal) for vehicles with 12 V nominal supply voltage

10117

TCVN 7480:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ nối điện giữa phương tiện kéo và được kéo. Bộ nối 7 cực kiểu 24N (thông dụng) sử dụng trên các phương tiện có điện áp danh định 12V

Road vehicles. Connectors for the electrical connection of towing and towed vehicles. 7-pole connector type 24N (normal) for vehicles with 24 V nominal supply voltage

10118

TCVN 7482:2005

Chai chứa khí bằng hợp kim nhôm - Yêu cầu trong sử dụng để tránh làm nứt cổ và vai chai

Aluminium alloy gas cylinders - Operational requirements for avoidance of neck and shoulder cracks

10119

TCVN 7484:2005

Vật liệu chịu lửa. Gạch cao alumin

Refractory materials. High alumina bricks

10120

TCVN 7485:2005

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy bằng thiết bị thử cốc kín Tag

Petroleum products. Test method for flash point by Tag closed cup tester

Tổng số trang: 610