• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10880:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ cân bằng và momen giữ cực đại. 11

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of balance and maximum holding moment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2852:1979

Máy ép trục khuỷu dập nóng. Độ chính xác

Hot stamping crank presses. Norms of accuracy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11967:2017

Thiết bị UVC - Thông tin an toàn - Giới hạn phơi nhiễm cho phép đối với con người

UV-C Devices - Safety information - Permissible human exposure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11203:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng oxytetracylin/oxytetracyclin hydrochloride bằng phương pháp sắc kí lỏng.

Animal feeding stuffs – Determination of oxytetracyline/oxytetracycline hydrochloride content by liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4492:1988

Điot nắn điện bán dẫn có dòng điện nhỏ hơn hoặc bằng 1A. Phương pháp đo các thông số điện

Semiconductor rectifier diodes I(f) < = 1A. Measuring methods for electrical parameters

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 5123:1990

Động cơ xăng ô tô. Hàm lượng oxit cacbon trong khí xả. Mức và phương pháp xác định

Road vehicles. Petrol engines. Carbon monoxide content in exhaust gases. Rates and methods of determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6415-12:2005

Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 12: Xác định độ bền băng giá

Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 12: Determination of frost resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6278:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm trang bị an toàn tàu biển

Rules for the safety equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ