• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5709:1993

Thép cacbon cán nóng dùng cho xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật

Hot-rolled carbon steel for building. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6259-8F:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

248,000 đ 248,000 đ Xóa
3

TCVN 7243:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ axit flohydric (HF) trong khí thải

Health care solid waste incinerators. Determination method of hydrofloride acid concentration (HF) in fluegas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7699-2-81:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-81: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ei: Xóc. Tổng hợp phổ đáp tuyến xóc

Environmental testing. Part 2-81: Tests. Test Ei: Shock. Shock response spectrum synthesis

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 10884-2-1:2015

Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 2-1: Xác định kích thước và thử nghiệm điện môi. Huớng dẫn áp dụng. 76

Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 2-1: Application guide - Explanation of the application of the IEC 60664 series, dimensioning examples and dielectric testing

304,000 đ 304,000 đ Xóa
6

TCVN 7296:2003

Hàn. Dung sai chung cho các kết cấu hàn. Kích thước dài và kích thước góc. Hình dạng và vị trí

Welding. General tolerances for welded constructions. Dimensions for lengths and angles. Shape and position

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7590-2-7:2013

Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với bộ điều khiển điện từ nguồn pin/acqui dùng cho chiếu sáng khẩn cấp ( trọn bộ)

Lamp controlgear. Part 2-7: Particular requirements for battery supplied electronic controlgear for emergency lighting (self-contained)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7276:2003

Xác định hàm lượng chì trong sản phẩm đường bằng phương pháp so màu

The determination of lead in sugar products by a colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5169:1993

Sứ xuyên điện áp từ 10 đến 35 kV. Yêu cầu kỹ thuật

Porcelain through insulators for voltages from 10 to 35 kV. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7699-2-74:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-74: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Xc: Nhiễm bẩn chất lỏng

Environmental testing. Part 2-74: Tests. Test Xc: Fluid contamination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10333-4:2019

Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn – Phần 4: Giếng thăm hình trụ

Precast thin wall reinforced concrete manholes – Part 4: Cylinder manholes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7318-6:2013

Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 6: Hướng dẫn về môi truờng làm việc

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 6: Guidance on the work environment

172,000 đ 172,000 đ Xóa
13

TCVN 1052:2009

Etanol tinh chế. Yêu cầu kỹ thuật

Pure ethanol. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 7589-52:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 6278:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm trang bị an toàn tàu biển

Rules for the safety equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,974,000 đ