• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7572-10:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định cường độ và hệ số hoá mềm của đá gốc

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 10: Method for determination of strength and softening coefficient of the original stone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4948:1989

Ổ trượt. Bạc bimetan. Kiểu, kích thước và dung sai

Plain bearings. Bimetallic bushes. Types, dimensions and tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7525:2006

Vây cá mập khô

Dried shark fins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7391-14:2007

Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 14: Nhận dang và định lượng sản phẩm phân huỷ từ gốm sứ

Biological evaluation of medical devices. Part 14: Identification and quantification of degradation products from ceramics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11519:2016

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triglycerid đã polyme hóa – Phương pháp sắc ký lỏng thẩm thấu gel

Animal and vegetable fats and oils – Determination of polymerized triglycerides – Gel– permeation liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11534-3:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 3: Đánh giá độ bền với nhiệt khô

Furniture – Tests for surface finishes – Part 3: Assessment of resistance to dry heat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6278:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm trang bị an toàn tàu biển

Rules for the safety equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ