Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.289 kết quả.
Searching result
| 9861 |
TCVN 7699-2-33:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-33: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm thay đổi nhiệt độ Environmental testing - Part 2-33: Tests - Guidance on change of temperature tests |
| 9862 |
TCVN 7699-2-38:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-38: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Z/AD: Thử nghiệm chu kỳ nhiệt độ/độ ẩm hỗn hợp Environmental testing - Part 2-38: Tests - Test Z/AD: Composite temperature/humidity cyclic test |
| 9863 |
TCVN 7699-2-39:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-39: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Z/AMD: Thử nghiệm kết hợp tuần tự lạnh, áp suất không khí thấp và nóng ẩm Environmental testing - Part 2-39: Tests - Test Z/AMD: Combined sequential cold, low air pressure, and damp heat test |
| 9864 |
TCVN 7699-2-40:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-40: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Z/AM: Thử nghiệm kết hợp lạnh với áp suất không khí thấp Environmental testing - Part 2-40: Tests - Test Z/AM: Combined cold/low air pressure tests |
| 9865 |
TCVN 7699-2-44:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-44: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm T: Hàn thiếc Environmental testing - Part 2-44: Tests - Guidance on test T: Soldering |
| 9866 |
TCVN 7699-2-45:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-45: Các thử nghiệm - Thử nghiệm XA và hướng dẫn: Ngâm trong dung môi làm sạch Environmental testing - Part 2-45: Tests - Test XA and guidance: Immersion in cleaning solvents |
| 9867 |
TCVN 7699-2-47:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-47: Thử nghiệm - Lắp đặt mẫu để thử nghiệm rung, va chạm và lực động tương tự Environmental testing - Part 2-47: Test - Mounting of specimens for vibration, impact and similar dynamic tests |
| 9868 |
TCVN 7699-2-52:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-52: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kb: Sương muối, chu kỳ (dung dịch natri clorua) Environmental testing - Part 2-52: Tests - Test Kb: Salt mist, cyclic (sodium, chloride solution) |
| 9869 |
TCVN 7699-2-66:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-66: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cx: Nóng ẩm, không đổi (hơi nước chưa bão hoà có điều áp) Environmental testing - Part 2-66: Test methods - Test Cx: Damp heat, steady state (unsaturated pressurized vapour) |
| 9870 |
TCVN 7699-2-68:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-68: Các thử nghiệm - Thử nghiệm L: Bụi và cát Environmental testing - Part 2-68: Tests - Test L: Dust and sand |
| 9871 |
TCVN 7699-2-78:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-78: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cab: nóng ẩm, không đổi Environmental testing - Part 2-78: Tests - Test Cab - Damp heat, steady state |
| 9872 |
TCVN 7700-1:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes. Phần 1: Phương pháp phát hiện Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of Listeria monocytogenes. Part 1: Detection method |
| 9873 |
TCVN 7700-2:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes. Phần 2: Phương pháp định lượng Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of Listeria monocytogenes. Part 2: Enumeration method |
| 9874 |
TCVN 7701-2:2007Ren ống cho mối nối ống kín áp - Phần 2: Kiểm tra bằng calip giới hạn Pipe threads where pressure-tight joints are made on the threads - Part 2: Verification by means of limit gauges |
| 9875 |
TCVN 7702:2007Ống thép không gỉ. Kích thước, dung sai và khối lượng quy ước trên đơn vị chiều dài Stainless steel tubes. dimensions, tolerances and conventional masses per unit length |
| 9876 |
TCVN 7703-1:2007Ống gang dẻo. Lớp phủ ngoài bằng kẽm. Phần 1: Lớp phủ kẽm kim loại có lớp hoàn thiện Ductile iron pipes. External zinc coating. Part 1: Metallic zinc with finishing layer |
| 9877 |
TCVN 7703-2:2007Ống gang dẻo. Lớp phủ ngoài bằng kẽm. Phần 2: Sơn giàu kẽm có lớp phủ hoàn thiện Ductile iron pipes. External zinc coating. Part 2: Zinc rich paint with finishing layer |
| 9878 |
TCVN 7705:2007Đầu nối ống bằng gang dẻo được chế tạo ren theoISO 7-1, Malleable cast iron fittings threaded toISO 7-1 |
| 9879 |
TCVN 7706:2007Vật liệu chịu lửa. Xác định hàm lượng phospho pentoxit Refractories. Determination of phosphorus pentoxide |
| 9880 |
TCVN 7707:2007Vật liệu chịu lửa. Xác định hàm lượng titan dioxit Refractories. Determination of titanium dioxide |
