Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 9861 |
TCVN 7713:2007Xi măng. Xác định sự thay đổi chiều dài thanh vữa trong dung dịch sulfat Cement. Determination of length change of hydraulic cement mortars exposed to a sulfate solution |
| 9862 |
TCVN 7714:2007Thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Codes standard for processed cereal-based foods for infants and young children |
| 9863 |
TCVN 7715-1:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 1: Phương pháp phát hiện Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 1: Detection method |
| 9864 |
TCVN 7715-2:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 2: Colony-count technique |
| 9865 |
TCVN 7722-2-2:2007Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 2: Đèn điện lắp chìm Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 2: Recessed luminaires |
| 9866 |
TCVN 7722-2-5:2007Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 5: Đèn pha Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 5: Floodlights |
| 9867 |
TCVN 7724:2007Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân. Phương pháp dùng phổ huỳnh quang nguyên tử Water quality. Determination of mercury. Method using atomic fluorescence spectrometry |
| 9868 |
TCVN 7725:2007Không khí xung quanh. Xác định cacbon monoxit. Phương pháp đo phổ hồng ngoại không phân tán Ambient air. Determination of carbon monoxide. Non-dispersive infrared spectrometric method |
| 9869 |
TCVN 7726:2007Không khí xung quanh. Xác định sunfua dioxit. Phương pháp huỳnh quang cực tím Ambient air. Determination of sulfur dioxide. Ultraviolet fluorescence method |
| 9870 |
TCVN 7727:2007Chất lượng đất. Chiết các nguyên tố vết bằng dung dịch đệm ATPA Soil quality. Extraction of trace elements by buffered DTPA solution |
| 9871 |
TCVN 7729:2007Sữa bột. Xác định độ ẩm (Phương pháp chuẩn) Dried milk. Determination of moisture content (Reference method) |
| 9872 |
TCVN 7730:2007Sữa và sữa cô đặc đóng hộp. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ Milk and canned evaporated milk. Determination of tin content. Spectrometric method |
| 9873 |
TCVN 7732:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy Water quality. Effluent standards for pulp and paper mills |
| 9874 |
TCVN 7733:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn Water quality. Effluent standards for leachate of solid waste landfill sites |
| 9875 |
TCVN 7734:2007Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp sản xuất phân bón hoá học Air quality. Emission standards for chemical fertilizer manufacturing |
| 9876 |
TCVN 7735:2007Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp sản xuất xi măng Air quality. Emission standards for cement manufacturing |
| 9877 |
|
| 9878 |
TCVN 7738:2007Sợi thuỷ tinh. Thuỷ tinh hệ E, C, S. Yêu cầu kỹ thuật Glass fibers. Glass E, C, S. Specifications |
| 9879 |
TCVN 7739-1:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ ẩm Glass fibers. Test methods. Part 1: Determination of moisture content |
| 9880 |
TCVN 7739-2:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định khối lượng dài Glass fibers. Test methods. Part 2: Determination of linear density |
