• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6525:1999

Thép tấm cacbon kết cấu mạ kẽm nhúng nóng liên tục

Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of structural quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 37123:2020

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số cho đô thị có khả năng phục hồi

Sustainable cities and communities — Indicators for resilient cities

376,000 đ 376,000 đ Xóa
3

TCVN 3172:1979

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định vi lượng lưu huỳnh

Petroleum products. Determination of micromass sulphur

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 37154:2020

Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Hướng dẫn thực hành tốt trong giao thông vận tải

Smart community infrastructures — Best practice guidelines for transportation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 37122:2020

Cộng đồng và đô thị bền vững – Các chỉ số cho đô thị thông minh

Sustainable cities and communities — Indicators for smart cities

436,000 đ 436,000 đ Xóa
6

TCVN 7714:2007

Thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Codes standard for processed cereal-based foods for infants and young children

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13943-9:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ bền va đập

Agglomerated stone - Test Methods - Part 9: Determination of impact resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6415:1998

Gạch gốm ốp lát - Phương pháp thử

Ceramic floor and wall tiles - Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13943-13:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 13: Xác định độ cách điện

Agglomerated stone - Test Methods - Part 13: Determination of electrical resistivity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7725:2007

Không khí xung quanh. Xác định cacbon monoxit. Phương pháp đo phổ hồng ngoại không phân tán

Ambient air. Determination of carbon monoxide. Non-dispersive infrared spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,662,000 đ