• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7889:2008

Nồng độ khí radon tự nhiên trong nhà. Mức quy định và yêu cầu chung về phương pháp đo

Pretensioned spun concrete piles 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12376:2018

Nguyên tắc và hướng dẫn thực hiện quy trình quản lý nguy cơ vi sinh vật

Principles and guidelines for the conduct of microbiological risk management

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10546:2014

Tinh bột sắn

Tapioca starch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12378:2018

Hướng dẫn phân tích nguy cơ của kháng kháng sinh từ thực phẩm

Guidelines for risk analysis of foodborne antimicrobial resistance

168,000 đ 168,000 đ Xóa
5

TCVN 4832:2015

Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. 72

General standard for contaminants and toxins in food and feed

288,000 đ 288,000 đ Xóa
6

TCVN 5138:2010

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm. Phân loại thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Presticides residues in food. Classification of foods and animal feeds

744,000 đ 744,000 đ Xóa
7

TCVN 9592:2013

Quy phạm thực hành về ngăn ngừa và giảm thiểu dioxin và các hợp chất PCB tương tự dioxin nhiễm trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi

Code of Practice for the Prevention and Reduction of Dioxin and Dioxin-like PCB Contamination in Food and Feeds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11432:2016

Quy phạm thực hành giảm thiểu 3 – monochloropropan – 1,2 – diol (3 – MCPD) trong quá trình sản xuất protein thực vật thủy phân bằng axit (HVP axit) và các sản phẩm chứa các HVP axit

Code of practice for the reduction of 3– monochloropropane– 1,2– diol (3– MCPD) during the production of acid– hydrolyzed vegetable protein (acid– hvps) and products that contain acid– hvps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7399:2004

Tiêu chuẩn chung cho các sản phẩm protein thực vật

General standard for vegetable protein products (VPP)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11427:2016

Hướng dẫn chung về việc sử dụng sản phẩm protein thực vật (VPP) trong thực phẩm

Genaral guidelines for the utilization of vegetable protein products (vpp) in foods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN ISO 22005:2008

Xác định nguồn gốc trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung và yêu cầu cơ bản đối với việc thiết kế và thực hiện hệ thống

Traceability in the feed and food chain. General principles and basic requirements for system design and implementation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12379:2018

Hướng dẫn áp dụng các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm để kiểm soát ký sinh trùng từ thực phẩm

Guidelines on the application of general principles of food hygiene to the control of foodborne parasites

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 7440:2005

Tiêu chuẩn thải ngành công nghiệp nhiệt điện

Emission standards for thermal power industry

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 6152:1996

Không khí xung quanh. Xác định hàm lượng chì bụi của sol khí thu được trên cái lọc. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử

Ambient air. Determination of the particulate lead content of aerosols collected on filters. Atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 12377:2018

Hướng dẫn đánh giá an toàn thực phẩm đối với thực phẩm được sản xuất từ động vật có tái tổ hợp AND

Guideline for the conduct of food safety assessment of foods derived from recombinant-DNA animals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 11041-3:2017

Nông nghiệp hữu cơ - Phần 3: Chăn nuôi hữu cơ

Organic agriculture - Part 3: Organic livestock

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 6711:2010

Giới hạn dư lượng tối đa thuốc thú y trong thực phẩm

Maximum residue limits for veterinary drugs in food

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 10036:2013

Thực phẩm - Xác định chỉ số glycaemic (GI) và khuyến nghị cách phân loại thực phẩm

Food products - Determination of the glycaemic index (GI) and recommendation for food classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 7726:2007

Không khí xung quanh. Xác định sunfua dioxit. Phương pháp huỳnh quang cực tím

Ambient air. Determination of sulfur dioxide. Ultraviolet fluorescence method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,950,000 đ