• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7722-2-3:2019

Đèn điện - Phần 2-3 : Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng đường và phố

Luminaires – Part 2-3: Particular requirements – Luminaires for road and street lighting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7217-1:2002

Mã thể hiện tên nước và vùng lãnh thổ của chúng. Phần 1: Mã nước

Codes for the representation of names of counties and their subdivisions. Part 1: Country codes

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN 10599-2:2014

Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn lực động cho thử nghiệm mỏi một trục - Phần 2: Dụng cụ đo của cơ cấu hiệu chuẩn động lực học (DCD)

Metallic materials - Dynamic force calibration for uniaxial fatigue testing - Part 2: Dynamic calibration device (DCD) instrumentation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6323:2015

Cao su và các loại latex. Ký hiệu và tên gọi. 11

Rubber and latices. Nomenclature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11541-1:2016

Da dê nguyên liệu – Phần 1: Mô tả các khuyết tật

Raw goat skins – Part 1: Descriptions of defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7722-2-5:2007

Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 5: Đèn pha

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 5: Floodlights

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 702,000 đ