-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5451:1991Ngũ cốc. Lấy mẫu (dạng hạt) Cereals. Sampling (as grain) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7708:2007Vật liệu chịu lửa. Vữa cao alumin Refractories. High alumina mortars |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7714:2007Thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Codes standard for processed cereal-based foods for infants and young children |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||