• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-2A:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull constructions and equipment of ships of 90 metres and over in length

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 4784:1989

Thịt lạnh đông. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Frozen meat. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7708:2007

Vật liệu chịu lửa. Vữa cao alumin

Refractories. High alumina mortars

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7791:2007

Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị đo hướng chùm sáng của đèn chiếu sáng phía trước.

Road vehicles. Measurement equipment for orientation of headlamp luminous beams

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4734:1989

Giấy in. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Printing paper. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7714:2007

Thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Codes standard for processed cereal-based foods for infants and young children

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 576,000 đ