Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.279 kết quả.

Searching result

8601

TCVN 6135:2009

Chất lượng đất. Xác định dư lượng fenvalerat. Phương pháp sắc ký khí lỏng hiệu năng cao

Soil quality. Determination of fenvalerat residue. High performence liquid chromatographic method (HPLC)

8602

TCVN 6137:2009

 Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của nitơ điôxit. Phương pháp Griess-Saltzman cải biên

Ambient air. Determination of mass concentration of nitrogen dioxide. Modified Griess-Saltzman method

8603

TCVN 6149-3:2009

Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong. Phần 3: Chuẩn bị các chi tiết để thử

Thermoplastics pipes, fittings and assemblies for the conveyance of fluids. Determination of the resistance to internal pressure. Part 3: Preparation of components

8604

TCVN 6149-4:2009

Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong. Phần 4: Chuẩn bị các tổ hợp lắp ghép để thử

Thermoplastics pipes, fittings and assemblies for the conveyance of fluids. Determination of the resistance to internal pressure. Part 4: Preparation of assemblies

8605

TCVN 6165:2009

Từ vựng quốc tế về đo lường học. Khái niệm, thuật ngữ chung và cơ bản (VIM)

International vocabulary of metrology – basic and general concepts and associated terms (VIM)

8606

TCVN 6176:2009

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt

Standard Test Method for Thermal Transmittance of Textile Materials

8607

TCVN 6189-1:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột. Phần 1: Phương pháp thu nhỏ (Số có xác suất lớn nhất) đối với nước mặt và nước thải

Water quality. Detection and enumeration of intestinal enterococci in surface and waste water. Part 1: Miniaturized method (most probable number) by inoculation in liquid medium

8608

TCVN 6189-2:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột. Phần 2: Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of intestinal enterococci in surface and waste water. Part 2: Membrane filtration method

8609

TCVN 6305-5:2009

Phòng cháy và chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 5: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van tràn

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 5: Requirements and test methods for deluge valves

8610

TCVN 6306-11:2009

Máy biến áp điện lực - Phần 11: Máy biến áp kiểu khô

Power transformers - Part 11: Dry-type transformers

8611

TCVN 6355-1:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích th­ước và khuyết tật ngoại quan

Bricks - Test methods

8612

TCVN 6355-1÷8:2009

Gạch xây - Phương pháp thử

Bricks - Test methods

8613

TCVN 6355-2:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 2: Xác định c­ường độ nén

Bricks - Test methods

8614

TCVN 6355-3:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Xác định c­ường độ uốn

Bricks - Test methods

8615

TCVN 6355-4:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ hút nước

Bricks - Test methods

8616

TCVN 6355-5:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Xác định khối lượng thể tích

Bricks - Test methods

8617

TCVN 6355-6:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ rỗng

Bricks - Test methods

8618

TCVN 6355-7:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 7: Xác định vết tróc do vôi

Bricks - Test methods

8619

TCVN 6355-8:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 8: Xác định sự thoát muối

Bricks - Test methods

8620

TCVN 6384:2009

Mã số vật phẩm - Mã số thương mại toàn cầu 12 chữ số (GTIN-12) - Yêu cầu kỹ thuật

Article Number – The Global Trade Item Number of 12-digit (GTIN-12) – Specification

Tổng số trang: 614