Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 581 |
TCVN 14139:2024Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests |
| 582 |
TCVN 14140:2024Thiết bị dù lượn – Dù khẩn cấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Paragliding equipment – Emergency parachutes – Safety requirements and test methods |
| 583 |
TCVN 14141:2024Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation |
| 584 |
TCVN 14143-1:2024Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá dìa (Siganus guttatus Bloch, 1787) Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 1: Rabbitfish (Siganus guttatus Bloch, 1787) |
| 585 |
TCVN 14143-2:2024Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá bống bớp (Bostrichthys sinensis Lacépesde, 1801) Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 2: Four-eyed sleeper (Bostrichthys sinensis Lacépède, 1801) |
| 586 |
TCVN 14144-1:2024Giống động vật lưỡng cư - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Ếch Amphibious Breed - Technical Requirements - Part 1: Frog |
| 587 |
TCVN 14145:2024Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements |
| 588 |
TCVN 14146-1:2024Giống động vật da gai - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Hải sâm cát (Holothuria scabra Jaeger, 1833) Echinodermata Breed – Technical requirements – Part 1: Sandfish (Holothuria scabra, Jaeger, 1833) |
| 589 |
TCVN 14147:2024Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu Planting material of agricultural crop varieties – Sampling |
| 590 |
TCVN 14148:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography |
| 591 |
TCVN 14149:2024Công trình thủy lợi – Yêu cầu kỹ thuật thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa vào nền đất để chống thấm Hydraulic structures – Technical requirements for construction and acceptance for injecting grout into soil foundation to reduce permeability |
| 592 |
TCVN 14150:2024Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật Nickel sulfide concentrates – Technical requirements |
| 593 |
TCVN 14151:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp chuẩn độ iốt Tin concentrates - Determination of tin content – Iodometric titration method |
| 594 |
TCVN 14152:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng sắt – Phương pháp chuẩn độ tạo phức Tin concentrates – Determination of iron content - Complexometric titration method |
| 595 |
TCVN 14153:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 596 |
TCVN 14154:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of lead content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 597 |
TCVN 14155:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 598 |
TCVN 14156:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method |
| 599 |
TCVN 14159-1:2024Quản lý tài liệu - Định dạng tệp tài liệu điện tử cho bảo quản lâu dài - Phần 1: Sử dụng PDF 1.4 (PDF/A-1) Document management – Electronic document file format for long-term preservation – Part 1: Use PDF 1.4 (PDF/A-1) |
| 600 |
TCVN 14159-2:2024Quản lý tài liệu - Định dạng tệp tài liệu điện tử cho bảo quản lâu dài - Phần 2: Sử dụng ISO 32000-1 (PDF/A-2) Document management – Electronic document file format for long-term preservation – Part 2: Use ISO 32000-1 (PDF/A-2) |
