Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 361 |
TCVN 7909-2-14:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-14: Môi trường – Quá điện áp trong mạng lưới phân phối điện công cộng Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-14: Environment – Overvoltages on public electricity distribution networks |
| 362 |
TCVN 7909-2-5:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments |
| 363 |
TCVN 7909-2-8:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-8: Môi trường – Sụt áp và gián đoạn ngắn trên hệ thống cấp điện công cộng với các kết quả đo thống kê Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-8: Environment – Voltage dips and short interruptions on public electric power supply systems with statistical measurement results |
| 364 |
TCVN 8140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method |
| 365 |
TCVN 8638:2025Công trình thủy lợi – Máy bơm nước – Yêu cầu lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm Hydraulic works – Water pumps – Requirements for installation, operation, maintenance and repair of submersible pumps |
| 366 |
|
| 367 |
TCVN 8810:2025Đường cứu nạn ô tô – Yêu cầu thiết kế Highway emergency escape ramp – Specification for design |
| 368 |
TCVN 8863:2025Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu Surface treatments using the asphalt cement – Construction and acceptance |
| 369 |
TCVN 8867:2025Áo đường mềm – Xác định độ võng đàn hồi bằng phương pháp cần Benkelman Flexible pavement – Method for testing rebound deflection using the Benkelman beam |
| 370 |
TCVN 9165:2025Đê sông – Yêu cầu kỹ thuật đắp đê River dike – Technical requirements for earthfill dike |
| 371 |
|
| 372 |
TCVN 9386-1:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 1: Quy định chung, tác động động đất và quy định cho nhà Design of structures for earthquake resistance – Part 1: General rules, seismic actions and rules for buildings |
| 373 |
TCVN 9386-5:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 5: Nền móng, kết cấu chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances – Part 5: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
| 374 |
TCVN 9547:2025Quần áo bảo vệ – Bảo vệ chống hóa chất lỏng – Phép đo độ đẩy, độ lưu lại, và độ thấm của các chế phẩm thuốc trừ sâu lỏng qua vật liệu làm quần áo bảo vệ Protective clothing – Protection against liquid chemicals – Measurement of repellency, retention, and penetration of liquid pesticide formulations through protective clothing materials |
| 375 |
TCVN 9667:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng acid L-(+)-glutamic – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of L-(+)-glutamic acid content – Reference method |
| 376 |
|
| 377 |
|
| 378 |
TCVN 9794:2025Khí thiên nhiên – Phương pháp phân tích bằng sắc ký khí (GC) Standard test method for analysis of natural gas by gas chromatography |
| 379 |
TCVN 9876:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định vàng, platin và paladi độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP–OES Jewellery and precious metals – Determination of high purity gold, platinum and platinum – Difference method using ICP-OES |
| 380 |
TCVN 9986-2:2025Thép kết cấu – Phần 2: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu thông dụng Structural steels – Part 2: Technical delivery conditions for structural steels for general purposes |
