• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4224:1986

Đệm hãm có ngạnh. Kết cấu và kích thước

Toothed lock washers. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8639:2011

Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp khảo nghiệm các thông số máy bơm.

Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements and testing method of pump parameters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 8515:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tự do. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng

Steel and iron. Determination of non-combined carbon content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8520:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh cao. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng

Steel and iron. Determination of high sulfur content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13222:2020

Máy làm đất – Máy xúc thủy lực – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Hydraulic excavators – Terminology and commercial specifications

184,000 đ 184,000 đ Xóa
6

TCVN 8499:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Steel and cast iron. Determination of nickel content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11276:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Chi tiết ống mềm, bộ chống rung, mối nối giãn nở và ống phi kim loại. Yêu cầu và phân loại. 15

Refrigeration systems and heat pumps -- Flexible pipe elements, vibration isolators, expansion joints and non-metallic tubes -- Requirements and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2544:1978

Vòng định vị bằng vít và rãnh để lắp vòng lò xo khóa. Kích thước

Adjusting rings with screws and grooves for locking spring rings. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11357-7:2018

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 7: Yêu cầu cho máy cạp

Earth-moving machinery - Safety - Part 7: Requirements for scrapers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8502:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng coban. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Steel and iron. Determination of cobalt content. Flame atomic absorption spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8519:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp quang phổ phức xanh metylen.

Steel and iron. Determination of sulfur content. Methylene blue spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8095-466:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 466: Đường dây trên không

International electrotechnical vocabulary. Chapter 466: overhead lines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 14422-4:2025

Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 4: Điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản

1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water depth) - Part 4: Basic geological survey of mineral resources

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 2039:1977

Chốt côn đầu có ren. Kích thước

Taper pins with threaded stem - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 4188:1986

Nhựa thông

Pine resine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 11564:2016

Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng chất dẻo – Phễu lọc

Plastics laboratory ware – Filter funnels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 1766:1975

Thép cacbon kết cấu chất lượng tốt. Mác thép và yêu cầu kỹ thuật

High quality structural carbon steels. Marks and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 9876:2025

Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định vàng, platin và paladi độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP–OES

Jewellery and precious metals – Determination of high purity gold, platinum and platinum – Difference method using ICP-OES

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,834,000 đ