Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.188 kết quả.
Searching result
| 3561 |
TCVN 11845-5:2017Máy biến đổi đo lường - Phần 5: Yêu cầu bổ sung đối với máy biến điện áp kiểu điện dung Instrument transformers - Part 5: Additional requirements for capacitor voltage transformers |
| 3562 |
TCVN 11846:2017Bóng đèn LED hai đầu được thiết kế để thay thế bóng đèn huỳnh quang ống thẳng - Quy định về an toàn Double-capped LED-lamps designed to retrofit linear fluorescent lamps -Safety specifications |
| 3563 |
TCVN 11847:2017Máy tính để bàn và máy tính xách tay – Đo điện năng tiêu thụ Desktop and notebook computers – Measurement of energy consumption |
| 3564 |
TCVN 11849-1:2017Acquy chì-axit dùng cho truyền động kéo - Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Lead-acid traction batteries - Part 1: General requirements and methods of tests |
| 3565 |
TCVN 11849-2:2017Acquy chì-axit dùng cho truyền động kéo - Phần 2: Kích thước của ngăn, đầu nối và ghi nhãn cực tính trên các ngăn Lead-acid traction batteries - Part 2: Dimensions of cells and terminals and marking of polarity on cells |
| 3566 |
TCVN 11850-11:2017Acquy chì-axit đặt tĩnh tài - Phần 11: Loại có thoát khí - Yêu cầu chung và phương pháp thử Stationary lead-acid batteries - Part 11: Vented types - General requirements and methods of tests |
| 3567 |
TCVN 11850-21:2017Acquy chì-axit đặt tĩnh tại - Phần 21: Loại có van điều chỉnh - Phương pháp thử Stationary lead-acid batteries - Part 21: Valve regulated types - Methods of test |
| 3568 |
TCVN 11850-22:2017Acquy chì-axit đặt tĩnh tại - Phần 22: Loại có van điều chỉnh - Các yêu cầu Stationary lead-acid batteries - Part 22: Valve regulated types - Requirements |
| 3569 |
TCVN 11851-1:2017Acquy chì-axit mục đích thông dụng (loại có van điều chỉnh) - Phần 1; Yêu cầu chung, đặc tính chức năng và phương pháp thử General purpose lead-acid batteries (valve-regulated types) - Part 1: General requirements, functional characteristics - Methods of test |
| 3570 |
TCVN 11851-2:2017Acquy chì-axit mục đích thông dụng (loại có van điều chỉnh) - Phần 2; Kích thước, đầu nối và ghi nhãn General purpose lead-acid batteries (valve-regulated types) - Part 2: Dimensions, terminals and marking |
| 3571 |
TCVN 11852:2017Ứng dụng đường sắt - Điện áp nguồn của hệ thống sức kéo điện Railway applications – Supply voltages of traction systems |
| 3572 |
TCVN 11853:2017Ứng dụng đường sắt - Hệ thống lắp đặt điện cố định - Mạch tiếp xúc trên không dùng cho sức kéo điện Railway applications - Fixed installations - Electric traction overhead contact lines |
| 3573 |
TCVN 11854:2017Ứng dụng đường sắt - Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm phương tiện giao thông đường sắt có kết cấu hoàn chỉnh và trước khi đưa vào sử dụng Railway applications - Rolling stock - Testing of rolling stock on completion of construction and before entry into service |
| 3574 |
TCVN 11855-1:2017Hệ thống quang điện (PV) – Yêu cầu thử nghiệm, tài liệu và bảo trì – Phần 1: Hệ thống nối lưới – Tài liệu, thử nghiệm nghiệm thu và kiểm tra Photovoltaic (PV) systems - Requirements for testing, documentation and maintenance - Part 1: Grid connected systems - Documentation, commissioning tests and inspection |
| 3575 |
|
| 3576 |
TCVN 11862:2017Mẫu chuẩn – Thiết lập và thể hiện liên kết chuẩn đo lường của các giá trị đại lượng được ấn định cho mẫu chuẩn Reference materials – Establishing and expressing metrological traceability of quantity values assigned to reference materials |
| 3577 |
TCVN 11863:2017Phương pháp thống kê đánh giá độ không đảm bảo – Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo sử dụng thiết kế chéo hai yếu tố Statistical methods of uncertainty evaluation - Guidance on evaluation of uncertainty using two-factor crossed designs |
| 3578 |
TCVN 11864:2017Phương pháp định lượng trong cải tiến quá trình – Six sigma – Năng lực của nhân sự chủ chốt và tổ chức khi triển khai six sigma và lean Quantitative methods in process improvement - Six Sigma - Competencies for key personnel and their organizations in relation to Six Sigma and Lean implementation |
| 3579 |
TCVN 11865-1:2017Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 1: Nguyên tắc chung Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 1: General principles |
| 3580 |
TCVN 11865-2:2017Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 2: Lấy mẫu vật liệu dạng hạt Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 2: Sampling of particulate materials |
