-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11865-1:2017Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 1: Nguyên tắc chung Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 1: General principles |
412,000 đ | 412,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11865-2:2017Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 2: Lấy mẫu vật liệu dạng hạt Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 2: Sampling of particulate materials |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1440:1973Đồ hộp quả - mận nước đường Canned fruits. Plum in syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7999-1:2009Cầu chảy cao áp. Phần 1: Cầu chảy giới hạn dòng điện High-voltage fuses. Part 1: Current-limiting fuses |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7992:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng nitrit (phương pháp chuẩn) Meat and meat products. Determination of nitrite content (reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11848:2017Máy tính xách tay - Hiệu suất năng lượng Notebook computers - Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11847:2017Máy tính để bàn và máy tính xách tay – Đo điện năng tiêu thụ Desktop and notebook computers – Measurement of energy consumption |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11953-6:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 6: Độ bền cơ học của các bộ phận và mối nối Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 6: Mechanical resistance/strength of components and connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11957-1:2017Vật liệu dệt – Ảnh hưởng của nhiệt khô lên vải dưới áp suất thấp – Phần 1: Qui trình xử lý nhiệt khô của vải Textiles – Effect of dry heat on fabrics under low pressure – Part 1: Procedure for dry-heat treatment of fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13461-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chữ ký số ẩn danh – Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Anonymous digital signatures — Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11823-4:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu Highway bridge design specification - Part 4: Structure analysis and evaluation |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11850-22:2017Acquy chì-axit đặt tĩnh tại - Phần 22: Loại có van điều chỉnh - Các yêu cầu Stationary lead-acid batteries - Part 22: Valve regulated types - Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,554,000 đ | ||||