-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7357:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by motorcycles. Requirements and test methods in type approval |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4723:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy Wood working equipment-General safety Construction requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4899:1989Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Thử chịu tác động của sương muối trong chế độ chu kỳ Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Salt mist cyclic tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7519:2020Hạt cacao – Các yêu cầu về chất lượng và đặc tính kỹ thuật Cocoa beans – Specification and quality requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11845-5:2017Máy biến đổi đo lường - Phần 5: Yêu cầu bổ sung đối với máy biến điện áp kiểu điện dung Instrument transformers - Part 5: Additional requirements for capacitor voltage transformers |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 814,000 đ | ||||