Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 321 |
TCVN 14524:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products |
| 322 |
TCVN 14525:2025Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment |
| 323 |
|
| 324 |
TCVN 14538:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống truyền tin báo cháy Fire protection – Fire alarm transmission system |
| 325 |
TCVN 14551:2025Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Kiểm tra, xác thực danh tính Information technology – Security techniques – Identity proofing |
| 326 |
TCVN 14581:2025Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống Halal food – Requirements for food catering service establishment |
| 327 |
|
| 328 |
|
| 329 |
TCVN 14595-1:2025Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey |
| 330 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
| 331 |
|
| 332 |
TCVN 14608:2025Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng Dike sluice – Management, operation and maintenance |
| 333 |
|
| 334 |
TCVN 4085:2025Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật Execution of masonry structures – Technical requirements |
| 335 |
TCVN 4255:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) |
| 336 |
|
| 337 |
TCVN 5543:2025Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation |
| 338 |
|
| 339 |
TCVN 6313:2025Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn quy định về an toàn cho trẻ em trong tiêu chuẩn Safety aspects – Guidelines for child safety in standards |
| 340 |
TCVN 6426:2025Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications |
