Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.185 kết quả.
Searching result
| 321 |
|
| 322 |
|
| 323 |
TCVN 14595-1:2025Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey |
| 324 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
| 325 |
|
| 326 |
TCVN 14608:2025Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng Dike sluice – Management, operation and maintenance |
| 327 |
|
| 328 |
TCVN 4085:2025Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật Execution of masonry structures – Technical requirements |
| 329 |
TCVN 4255:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) |
| 330 |
|
| 331 |
TCVN 5543:2025Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation |
| 332 |
|
| 333 |
TCVN 6313:2025Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn quy định về an toàn cho trẻ em trong tiêu chuẩn Safety aspects – Guidelines for child safety in standards |
| 334 |
TCVN 6426:2025Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications |
| 335 |
TCVN 6781-1-1:2025Mô-đun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm mô-đun quang điện (PV) tinh thể silic Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules |
| 336 |
TCVN 6844:2025Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn đề cập khía cạnh an toàn trong tiêu chuẩn Safety aspects – Guidelines for their inclusion in standards |
| 337 |
TCVN 6875:2025Quần áo bảo vệ – Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa – Yêu cầu tính năng tối thiểu Protective clothing – Clothing to protect against heat and flame – Minimum performance requirements |
| 338 |
TCVN 7026:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy xách tay – Tính năng và cấu tạo Firefighting and protection – Portable fire extinguishers – Pefermance and construction |
| 339 |
TCVN 7027:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy có bánh xe – Tính năng và cấu tạo Firefighting and protection – Wheeled fire extinguishers – Performance and construction |
| 340 |
|
