Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 11.904 kết quả.

Searching result

321

TCVN 14213-1:2024

Tường Barrete – Phần 1: Yêu cầu thiết kế thi công

Diaphragm walls – Part 1: Design requirements

322

TCVN 14213-2:2024

Tường Barrete – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật thi công

Diaphragm walls – Part 2: Construction requirements

323

TCVN 14301:2024

Âm nhạc – Thuật ngữ và định nghĩa

Music – Terms and definitions

324

TCVN 14179:2024

Hệ thống thu phí điện tử – Yêu cầu và biện pháp an toàn thông tin – Công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến

Electronic toll collection systems – Basic requirements and measures for securing information system – Radio Frequency Identification (RFID)

325

TCVN 14270:2024

Nhũ tương nhựa đường a xít thấm bám (EAP) – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu

Cationic Emulsified Asphalt Prime (EAP) – Specification, Construction and Acceptance

326

TCVN 14205-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 1: Yêu cầu đối với kiểm tra bằng siêu âm và các nguyên tắc đánh giá

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 1: Requirements for ultrasonic inspection and evaluation principles

327

TCVN 14205-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 2: Kiểm tra ray bằng dòng điện xoáy

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 2: Eddy current testing of rails

328

TCVN 14205-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 3: Yêu cầu để xác định các khuyết tật bên trong và trên bề mặt ray

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 3: Requirements for indentifying internal and surface rail defects

329

TCVN 14205-4:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 4: Trình độ của nhân sự thử không phá hủy ray

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 4: Qualification of personnel for non-destructive testing on rails

330

TCVN 14264-1:2024

Phúc lợi động vật – Chăn nuôi – Phần 1: Trâu, bò

Animal welfare – Livestock production – Part 1: Buffalo, cattle

331

TCVN 13622-3:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (Bánh răng) − Phần 3: Quy định kỹ thuật đối với mỡ bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng kín và hở

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 3: Specifications for greases for enclosed and open gear systems

332

TCVN 14257-1:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 1: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAA và DAB (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí piston và máy nén khí rotor kiểu bôi trơn nhỏ giọt)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 1: Specifications of categories DAA and DAB (lubricants for reciprocating and drip feed rotary air compressors)

333

TCVN 14257-2:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAG, DAH và DAJ (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí rotor kiểu bôi trơn ngâm dầu)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 2: Specifications of categories DAG, DAH and DAJ (lubricants for flooded rotary air compressors)

334

TCVN 14257-3:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 3: Quy định kỹ thuật đối với cấp DRA, DRB, DRC, DRD, DRE, DRF và DRG (dầu bôi trơn dùng cho máy nén lạnh)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 3: Specifications of categories DRA, DRB, DRC, DRD, DRE, DRF and DRG (lubricants for flooded rotary air compressors)

335

TCVN 14258:2024

Nhiên liệu động cơ – Xác định hàm lượng mangan và sắt trong xăng không chì – Phương pháp đo phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP–OES)

Automotive fuels – Determination of manganese and iron content in unleaded petrol – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) method

336

TCVN ISO 50005:2024

Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn

Energy management systems – Guidelines for a phased implementation

337

TCVN 14290-1:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 1: Trồng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 1: Forestation on land

338

TCVN 14290-2:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 2: Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 2: Assisted regeneration of forest on land

339

TCVN 14290-3:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 3: Làm giàu rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 3: Enrichment planting in natural forest on land

340

TCVN 14290-4:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 4: Nuôi dưỡng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 4: Forest maintenance on land

Tổng số trang: 596