Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 15341 |
TCVN 1721:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử Internal combustion engines. Piston rings. Test methods |
| 15342 |
|
| 15343 |
|
| 15344 |
|
| 15345 |
|
| 15346 |
|
| 15347 |
|
| 15348 |
|
| 15349 |
|
| 15350 |
|
| 15351 |
|
| 15352 |
|
| 15353 |
|
| 15354 |
|
| 15355 |
|
| 15356 |
TCVN 2090:1993Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage |
| 15357 |
TCVN 2091:1993Sơn. Phương pháp xác định độ mịn bằng thước Paints. Determination of fineness by scales |
| 15358 |
TCVN 2092:1993Sơn. Phương pháp xác định thời gian chảy (độ nhớt quy ước) bằng phễu chảy Paints. Determination of flow time by using of a flow cup |
| 15359 |
TCVN 2093:1993Sơn - Phương pháp xác định chất rắn và chất tạo màng Paints - Method for determination of solid content and binders content |
| 15360 |
|
