-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1723:1975Động cơ Điêzen và động cơ ga - Pittông - Yêu cầu kỹ thuật Điezel and oil engines - Pistons - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12943:2020Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng clopidol trong thịt gà – Phương pháp sắc ký lỏng Meat and meat products – Determination of clopidol residue in chicken tisues – Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14380-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 1: Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7715-2:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 2: Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10972-5:2015Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 5: Quấn sợi. Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates --Part 5: Filament winding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6509:2013Sữa chua. Xác định độ axit chuẩn độ. Phương pháp điện thế Yogurt. Determination of titratable acidity. Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13892-4:2023Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 4: Giá chuyển hướng có 2 bộ trục bánh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8638:2011Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm. Hydraulic structures. Water pumps. technical requirements for installation, operation, maintaining and repairing of submersible pumps. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2094:1993Sơn. Phương pháp gia công màng Paints. Method for making paint coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||