Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.317 kết quả.
Searching result
| 13501 |
|
| 13502 |
|
| 13503 |
|
| 13504 |
|
| 13505 |
|
| 13506 |
TCVN 5375:1991Sản phẩm ong - Yêu cầu vi sinh và phương pháp kiểm tra Honey-bee products - Microbiological requirements and method of examination |
| 13507 |
TCVN 5376:1991Trại chăn nuôi. Phương pháp kiểm tra vệ sinh Livestock farms. Methods for hygienic inspection |
| 13508 |
TCVN 5377:1991Kho bảo quản sản phẩm động vật. Phương pháp làm vệ sinh và tiêu độc Storages of animal products. Cleaning and disinfection methods |
| 13509 |
|
| 13510 |
|
| 13511 |
|
| 13512 |
TCVN 5381:1991Thử nghiệm sản phẩm - Thuật ngữ và định nghĩa Product testing - Terms and definitions |
| 13513 |
TCVN 5382:1991Kỹ thuật tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Các ký hiệu quy ước chính Exploration and production of oils and gases. Main conventional symbols |
| 13514 |
TCVN 5383:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng niken bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of nikel content by atomic absorption |
| 13515 |
TCVN 5384:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng natri và kali bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of sodium and potassium content by atomic absorption spectrophotometry |
| 13516 |
TCVN 5385:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng canxi và magie bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of calcium and magnesium contents by atomic absorption spectrophotometry |
| 13517 |
TCVN 5386:1991Máy xay xát thóc gạo. Yêu cầu kỹ thuật chung Rice rubbing mills. General specifications |
| 13518 |
TCVN 5387:1991Guồng tuốt lúa đạp chân. Yêu cầu kỹ thuật chung Foot-driven threshers. Specifications |
| 13519 |
TCVN 5388:1991Mặt sàng phẳng. Phân loại, ký hiệu, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm tra, ghi nhãn Flat sieve plates. Classifications, symbols, specifications, test methods, marking |
| 13520 |
TCVN 5389:1991Máy kéo và máy nông nghiệp. Yêu cầu an toàn chung đối với kết cấu Tractors and agricultural machinery. General safety requirements for structures |
