-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4341:1986Nhựa cánh kiến đỏ và sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Sticklac and its products. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5380:1991Senlac tẩy trắng. Yêu cầu kỹ thuật Bleached lac. Specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |