-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5353:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt Graphite. Determination of iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5677:1992Bệnh sốt DENGUE/DENGUE xuất huyết. Giám sát và phòng chống dịch Dengue fever/Dengue haemorrhagic fever. Surveillance and control |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5369:1991Rau qủa. Hướng dẫn bao gói sẵn Fruits and vegetables. Guide to the prepacking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5352:1991Graphit. Phương pháp xác định thành phần hạt Graphite. Determintion of granulometric composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5371:1991Mỡ lợn rán Rendered pork fat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||