-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5363:1991Cao su. Xác định lượng mài mòn theo phương pháp lăn Rubber. Determination of abrasion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5343:1991Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của đường tâm so với mặt phẳng Machine tools. Test methods for checking perpendicularity of axes to plane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5375:1991Sản phẩm ong - Yêu cầu vi sinh và phương pháp kiểm tra Honey-bee products - Microbiological requirements and method of examination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5377:1991Kho bảo quản sản phẩm động vật. Phương pháp làm vệ sinh và tiêu độc Storages of animal products. Cleaning and disinfection methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||