• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12644-3:2019

Đất, đá quặng - Phần 3: Xác định hàm lượng asen bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 13830:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo nhận thức môi trường cho thợ lặn với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for training on environmental awareness for recreational divers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5375:1991

Sản phẩm ong - Yêu cầu vi sinh và phương pháp kiểm tra

Honey-bee products - Microbiological requirements and method of examination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8610:2010

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Tính chất chung của LNG

Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. General characteristics of LNG

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5592:1991

Bê tông nặng. Yêu cầu bảo dưỡng độ ẩm tự nhiên

Heavy concrete. Curing requirements under natural humidity conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8623:2010

Than. Lựa chọn phương pháp xác định các nguyên tố dạng vết

Selection of methods for the determination of trace elements in coal

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6514-5:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 5: Polypropylen

Plastics materials for food contact use. Part 5: Polypropylene

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5377:1991

Kho bảo quản sản phẩm động vật. Phương pháp làm vệ sinh và tiêu độc

Storages of animal products. Cleaning and disinfection methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ